Thông số kỹ thuật
| Carrier Lock Status | Locked hoặc Unlocked hoặc Unknown |
| Storage | 32 hoặc 128 hoặc 64 hoặc 16 |
| Functional | Pass hoặc Fail |
| Color | Unknown hoặc Silver hoặc Space Gray hoặc Gold hoặc Rose Gold |
| Grade | B hoặc C hoặc D hoặc Unknown hoặc C- |
| Carrier Lock Status | Locked hoặc Unlocked hoặc Unknown |
| Storage | 32 hoặc 128 hoặc 64 hoặc 16 |
| Functional | Pass hoặc Fail |
| Color | Unknown hoặc Silver hoặc Space Gray hoặc Gold hoặc Rose Gold |
| Grade | B hoặc C hoặc D hoặc Unknown hoặc C- |